hiện tượng Hiện tượng Noun

English
phenomenon
ไทย
ปรากฏการณ์

Example

  • Trọng lực là một [Hiện tượng] vật lý chi phối vũ trụ.
  • Gravity is a physical phenomenon that governs the universe.
  • Sử dụng 'Hiện tượng' mang tính khoa học, trung lập.