hình phạt /ˈpɛnəlti/ Noun

English
penalty
ไทย
บทลงโทษ

Example

  • Công ty phải chịu một **hình phạt** (Hình phạt / Mức phạt / Án phạt) nặng nề vì vi phạm dữ liệu.
  • The company faces a heavy penalty for the data breach.
  • Nhấn mạnh tính nghiêm trọng và quy mô của sự trừng phạt.