chất / khớp háng /hɪp/ NounEnglishhipไทยเก๋/เท่ (ในเชิงความหมายเปรียบเทียบ)ExampleCô ấy đứng chống **cái háng** (khớp háng) của mình.She stood with her hands on her hips.Chỉ vị trí cơ thể, trung tính.