hòa nhập Hòa nhập Verb

English
integrate
ไทย
ผนวกรวม

Example

  • Các chương trình này sẽ **Hòa nhập** (Hòa quyện / Nhập cuộc / Gắn kết) với phần mềm hiện tại của bạn.
  • These programs will integrate with your existing software.
  • Trong kỹ thuật, 'Tích hợp' cũng được chấp nhận nhưng 'Hòa nhập' nghe tự nhiên hơn.