hoàn cảnh Hoàn cảnh Danh từ
- English
- circumstance
- ไทย
- สถานการณ์
Example
- Cảnh sát cho biết không có *hoàn cảnh* đáng ngờ nào xung quanh cái chết của cậu bé.
- Police said there were no suspicious circumstances surrounding the boy's death.
- Dùng 'hoàn cảnh' để chỉ sự thiếu vắng dấu hiệu bất thường.