hoàn tất /hwaːn˧ tət˧/ Noun
- English
- completion
- ไทย
- การเสร็จสิ้น
Example
- Việc **Hoàn tất** (Hoàn tất / Hoàn thành / Trọn vẹn) công trình xây dựng dự kiến vào tháng Sáu.
- The completion of the new hospital building is scheduled for June.
- Dùng 'Hoàn tất' vì đây là một dự án lớn, cần sự trang trọng.