học phí / sự dạy dỗ riêng /ˈtjuːɪʃn/ Noun

English
tuition
ไทย
ค่าเล่าเรียน

Example

  • Cô ấy nhận được **học phí** (Học phí / Sự dạy dỗ riêng / Lệ phí đào tạo) kèm riêng môn tiếng Pháp.
  • She received private tuition in French.
  • Nhấn mạnh việc học kèm cá nhân.