học thuyết /hɔk˧˥ tʰwɪə˧˥/ Noun

English
doctrine
ไทย
หลักการ

Example

  • Học thuyết ([Giáo lý] / [Giáo điều] / [Chủ thuyết]) về chủ quyền nghị viện là trung tâm của hiến pháp Anh.
  • The doctrine of parliamentary sovereignty is central to the UK constitution.
  • Nhấn mạnh tính pháp lý và nền tảng của quy tắc.