hội chứng /həw˧˩˧ t͡ɕɨŋ˧˦ / Noun

English
syndrome
ไทย
กลุ่มอาการ

Example

  • Đứa trẻ sinh ra mắc **hội chứng** di truyền hiếm gặp. (Hội chứng / Tổ hợp triệu chứng / Tình trạng bệnh lý) — của: The child was born with a rare genetic syndrome.
  • The child was born with a rare genetic syndrome.
  • Đây là cách dùng chuẩn mực, mang tính y khoa cao.