hơi thở / thở Hơi thở Noun
- English
- breathing
- ไทย
- การหายใจ
Example
- Hơi thở [Thở / Hơi thở / Nhịp thở] của cô ấy trở nên đều đặn khi cô chìm vào giấc ngủ sâu.
- Her breathing became steady as she drifted into a deep sleep.
- Dùng 'Hơi thở' vì nó mô tả trạng thái ổn định.