hồi tưởng /həʊi˧˩ tʊəŋ˧˩/ Verb

English
recall
ไทย
ระลึก

Example

  • Tôi có thể **hồi tưởng** (nhớ lại / lục lọi / truy xuất) mùi mưa trên con đường ngày hôm đó một cách sống động.
  • I can vividly recall the smell of the rain on that day.
  • Sử dụng 'hồi tưởng' làm tăng tính văn chương cho ký ức.