hộp sọ /skʌl/ Noun
- English
- skull
- ไทย
- กะโหลก
Example
- Mũ bảo hiểm được thiết kế để bảo vệ [Hộp sọ] trong các va chạm tốc độ cao.
- The helmet is designed to protect the skull during high-speed impacts.
- Sử dụng 'Hộp sọ' là chuẩn mực trong ngữ cảnh an toàn.