hợp tác Hợp tác Verb
- English
- collaborate
- ไทย
- ร่วมมือ
Example
- Các nhà khoa học trên thế giới đang **Hợp tác** (Chung sức / Phối hợp / Cộng tác) để phát triển vắc-xin mới.
- Researchers around the world are collaborating to develop a new vaccine.
- Nhấn mạnh tính toàn cầu và mục tiêu cao cả.