kẻ khủng bố kẻ khủng bố Noun

English
terrorist
ไทย
ผู้ก่อการร้าย

Example

  • Các **kẻ khủng bố** (phần tử cực đoan / kẻ gieo rắc kinh hoàng / kẻ phá hoại) đang đe dọa cho nổ tung chiếc máy bay.
  • The terrorists are threatening to blow up the plane.
  • Sử dụng 'kẻ' để xác định rõ đây là chủ thể gây án.