kế thừa Kế thừa Động từEnglishinheritไทยสืบทอดExampleCô ấy **kế thừa** (thừa hưởng / tiếp nhận / nhận lãnh) một gia tài lớn từ người cha quá cố.She inherited a fortune from her father.Dùng 'kế thừa' vì là tài sản lớn, mang tính gia tộc.