kẻ trộm Kẻ trộm Noun

English
thief
ไทย
ขโมย

Example

  • Kẻ trộm [Kẻ trộm / Tên trộm / Đạo tặc] đã bị bắt khi đang cố gắng mở két sắt.
  • The car thief was arrested yesterday.
  • 'Kẻ trộm' là cách gọi trang trọng nhất.