kết xuất / diễn tả KẾT XUẤT Verb
- English
- render
- ไทย
- จัดทำขึ้นมา
Example
- Vụ nổ đã **kết xuất** (diễn tả / trình hiện) tòa nhà thành đống đổ nát.
- The explosion rendered the building unsafe.
- Nhấn mạnh sự biến đổi trạng thái tiêu cực, dùng 'kết xuất' mang tính trang trọng hơn 'làm cho'.