khắc nghiệt /ˈbruːtəl/ Adjective
- English
- brutal
- ไทย
- หนักหน่วง
Example
- Cảnh sát bị cáo buộc sử dụng chiến thuật **khắc nghiệt** (tàn nhẫn / dã man / vô nhân đạo) trong cuộc biểu tình.
- The police were accused of brutal tactics during the protest.
- Trong ngữ cảnh này, 'khắc nghiệt' nhấn mạnh sự không cần thiết của vũ lực.