khám phá Khám phá Động từ
- English
- explore
- ไทย
- สำรวจ
Example
- Ngay khi đặt chân đến hòn đảo, chúng tôi háo hức được **khám phá** (dò xét / tìm tòi / tìm hiểu) mọi ngóc ngách.
- As soon as we arrived on the island we were eager to explore.
- Nhấn mạnh sự háo hức và chủ động.