khăn tắm khăn tắm Noun

English
towel
ไทย
ผ้าเช็ดตัว

Example

  • Xin mời bạn dùng [khăn tắm] (khăn tắm / khăn lông / khăn bông) sạch.
  • Help yourself to a clean towel.
  • Sử dụng 'sạch' để nhấn mạnh sự mới mẻ.