khẳng định /əsˈɜːrt/ Động từ
- English
- assert
- ไทย
- ประกาศจุดยืน
Example
- Chính phủ **khẳng định** (nhấn mạnh / kiên quyết tuyên bố) rằng nền kinh tế đang phục hồi.
- The government continues to assert that the economy is recovering.
- Sử dụng 'khẳng định' để thể hiện sự tự tin của cơ quan nhà nước.