khảo sát /kʰaʊ˧˨ʔ saːt̚˧˥/ NounEnglishpollไทยโพลExampleCông ty đã tiến hành một cuộc [khảo sát] để xem khách hàng muốn gì.The company conducted a poll to see what customers wanted.Dùng 'khảo sát' là chuẩn mực nhất cho ngữ cảnh kinh doanh.