khét tiếng /noʊtɔːriəs/ Adjective
- English
- notorious
- ไทย
- ฉาวโฉ่
Example
- Tên cướp **khét tiếng** (tai tiếng / mang tiếng xấu / bị ghét) đã bị bắt vào lúc rạng sáng.
- The notorious outlaw was captured at dawn.
- Nhấn mạnh sự nổi tiếng tiêu cực đã ăn sâu vào nhận thức chung.