khí hậu /kʰiː˧˥ haʊ̯˧˥/ Noun

English
climate
ไทย
ภูมิอากาศ

Example

  • INLINE SYNONYMY: Khí hậu Địa Trung Hải thật tuyệt vời để trồng ô liu. (Khí hậu / Tiết trời / Thời tiết)
  • The Mediterranean climate is perfect for growing olives.
  • Dùng 'khí hậu' vì đây là đặc điểm cố hữu của vùng.