khiếm nhã Khiếm nhã Adjective
- English
- rude
- ไทย
- ไม่มีมารยาท
Example
- Hành động **khiếm nhã** (**vô duyên** / **thiếu lễ độ** / **bất lịch sự**) của anh ta là bỏ đi mà không chào.
- It was rude of him to leave without saying goodbye.
- Nhấn mạnh sự thiếu tôn trọng người chủ nhà.