khó hiểu khó hiểu Tính từEnglishconfusingไทยน่าสับสนExampleCác biểu mẫu thuế mới này thật sự **khó hiểu** (khó hiểu / rối rắm / khó gỡ) một cách khó tin.The new tax forms are incredibly confusing.Nhấn mạnh tính chất của tài liệu.