khơi dậy Khơi dậy Động từ
- English
- stimulate
- ไทย
- กระตุ้น
Example
- Triển lãm đã **khơi dậy** (thúc đẩy / kích thích) sự quan tâm lớn đối với tác phẩm của cô ấy.
- The exhibition has stimulated interest in her work.
- Nhấn mạnh sự hứng thú mới mẻ, không phải phản ứng vật lý.