không cần thiết Không cần thiết Adjective
- English
- unnecessary
- ไทย
- เกินความจำเป็น
Example
- Họ bị kết tội gây ra sự đau khổ **không cần thiết** (Dư thừa / Thừa thãi) cho động vật.
- They were found guilty of causing unnecessary suffering to animals.
- Nhấn mạnh sự tàn nhẫn vượt quá mức cần thiết.