không phù hợp /ˌɪnəˈproʊpriət/ Adjective
- English
- inappropriate
- ไทย
- ไม่เข้าท่า
Example
- Anh ấy mặc **không phù hợp** (kém duyên / không đúng chỗ / lạc tông) với chuyến đi bộ đường dài.
- He wore inappropriate clothing for the hike.
- Chỉ trang phục sai mục đích.