khát khao khát khao Động từ

English
aspire
ไทย
ใฝ่ฝัน

Example

  • Cô ấy **khát khao** (ước vọng / chí lớn / khao khát) một sự nghiệp khoa học.
  • She aspires to a scientific career.
  • Nhấn mạnh sự cam kết cá nhân sâu sắc.