kiểm soát Kiểm soát Noun

English
control
ไทย
การควบคุม

Example

  • Đảng đó hy vọng giành được [Kiểm soát] (Sự điều khiển / Quyền lực) của hội đồng trong cuộc bầu cử tới.
  • The party expects to gain control of the council in the next election.
  • Dùng 'giành quyền kiểm soát' là cụm từ rất tự nhiên.