kim loại /kɪm lɔɪ/ NounEnglishmetalไทยโลหะExampleCánh cổng được làm bằng sắt, một loại **kim loại** rất cứng.The gate is made of iron, a very strong metal.Ở đây, 'kim loại' là từ bao quát cho 'sắt'.