kinh điển / cổ điển /kɪŋ˧˧ ɗiən˧˧/ Tính từ
- English
- classic
- ไทย
- ต้นแบบ
Example
- Cuốn tiểu thuyết này là một câu chuyện **Kinh điển** (Bất hủ / Vàng son / Chuẩn mực) về sự cứu chuộc.
- The novel is a classic tale of redemption.
- Nhấn mạnh giá trị văn học sâu sắc.