kinh khủng Kinh khủng Adjective

English
terrible
ไทย
เลวร้าย

Example

  • Đồ ăn ở căng tin thật **kinh khủng** (tồi tệ / tệ hại / dở tệ) hôm nay.
  • The food at the cafeteria was terrible.
  • Nhấn mạnh chất lượng đồ ăn không thể ăn được.