kỷ luật Kỷ luật Noun

English
discipline
ไทย
ความมุ่งมั่น

Example

  • Trường học này nổi tiếng về tiêu chuẩn **Kỷ luật** (Tính nghiêm minh / Tự rèn / Giữ vững lập trường) rất cao.
  • The school has a reputation for high standards of discipline.
  • Nhấn mạnh tính trang trọng và quy củ của môi trường.