kỳ quặc Kỳ Quặc Adjective

English
bizarre
ไทย
แปลกประหลาด

Example

  • Thời tiết dạo này thật **kỳ quặc** (lạ lùng / khó tin nổi / lạ đời) đối với mùa này.
  • The weather has been bizarre lately.
  • Nhấn mạnh sự bất thường của quy luật tự nhiên.