kỳ thị chủng tộc Kỳ thị chủng tộc Tính từ
- English
- racist
- ไทย
- การเหยียดเชื้อชาติ
Example
- Báo cáo đã nêu bật những thái độ [kỳ thị chủng tộc] ([ác cảm] / [thành kiến chủng tộc] / [coi thường đồng loại]) trong môi trường làm việc.
- The report highlighted racist attitudes in the workplace.
- Nhấn mạnh tính chất cố hữu của thái độ.