kỹ thuật viên cơ khí Kỹ thuật viên cơ khí Noun
- English
- mechanic
- ไทย
- ช่างยนต์
Example
- Kỹ thuật viên cơ khí [Thợ máy / Chuyên viên sửa chữa / Kỹ sư cơ khí] đã thay thế bộ phận giảm xóc bị hỏng.
- The mechanic replaced the faulty alternator.
- Dùng 'Kỹ thuật viên cơ khí' thể hiện sự chuyên nghiệp trong giao dịch.