làm phiền /laːm fɪən/ Động từ

English
annoy
ไทย
รำคาญ

Example

  • Việc anh ta cứ gõ bút liên tục đang **làm phiền** (làm phiền / gây khó chịu / phiền phức) cô ấy.
  • His constant joking was beginning to annoy her.
  • Nhấn mạnh hành động lặp đi lặp lại gây khó chịu.