làm xao lãng Làm xao lãng Động từ

English
distract
ไทย
ทำให้เสียสมาธิ

Example

  • Anh đang **làm xao lãng** (gây xao nhãng / đánh lạc hướng / làm rối tâm trí) tôi khỏi bài viết này.
  • You're distracting me from my work.
  • Sử dụng 'làm xao lãng' là cách nói lịch sự nhất trong giao tiếp hàng ngày.