lanh lợi Lanh lợi Tính từEnglishcleverไทยหลักแหลมExampleChị ấy là một cô bé **lanh lợi** (thông minh / nhanh trí / khéo léo) thích giải các câu đố.She is a clever child who loves solving puzzles.Nhấn mạnh sự nhanh nhạy bẩm sinh của đứa trẻ.