lòng (khi bao bọc) Lòng Noun

English
lap
ไทย
ตัก

Example

  • Con mèo nhảy lên **lòng** (đùi/vòng tay/bệ đỡ) của cô ấy.
  • The cat jumped onto her lap.
  • Dùng 'lòng' để nhấn mạnh sự thân mật.