lập trường Lập trường Noun
- English
- stance
- ไทย
- จุดยืน
Example
- Báo chí đã phân tích [Lập trường / Quan điểm / Chính kiến] của chính phủ về biến đổi khí hậu.
- What is the newspaper's stance on the war?
- Sử dụng 'Lập trường' vì đây là vấn đề chính sách lớn.