lệch pha (về thời gian) /lɛk faː/ Adjective

English
anachronistic
ไทย
ผิดยุค

Example

  • Việc sử dụng điện thoại di động trong phim cổ trang thật sự **lệch pha (về thời gian)**.
  • The use of a cell phone in a historical drama is anachronistic.
  • Nhấn mạnh sự sai sót về mặt niên đại trong sản xuất phim.