linh hoạt linh hoạt Adjective

English
flexible
ไทย
ยืดหยุ่น

Example

  • Cái nhựa này [linh hoạt] ([thích ứng] / [dễ xoay xở] / [thích ứng]) đủ để uốn cong mà không bị gãy.
  • The plastic is flexible enough to bend without snapping.
  • Trong ngữ cảnh vật lý, 'dẻo' cũng đúng nhưng 'linh hoạt' vẫn được chấp nhận trong kỹ thuật.