nhỏ/ít/chút nhỏ/ít/chút Adjective

English
little
ไทย
เล็กน้อย

Example

  • Cô ấy sống trong một **nhà nhỏ** [nhỏ / tí hon / bé nhỏ].
  • She lives in a little cottage.
  • Nhấn mạnh sự khiêm tốn của nơi ở.