lỗ lỗ Noun

English
hole
ไทย
รู

Example

  • Anh ấy đào một **cái lỗ** (lỗ / hố / khe hở) sâu trong vườn.
  • He dug a deep hole in the garden.
  • Dùng 'cái' làm lượng từ cho vật thể vật lý.