lời than phiền / khiếu nại /kʰiəw˧˦ naɪ˧˩˧/ Noun

English
complaint
ไทย
ข้อร้องเรียน

Example

  • Hãng hàng không đã nhận được **lời than phiền** (lời than phiền / lời trách móc / sự phàn nàn) về chuyến bay bị trễ.
  • The airline received a formal complaint about the delayed flight.
  • Dùng 'lời than phiền' tạo cảm giác trang nhã hơn 'sự phàn nàn'.