lời thề / cam kết /plɛdʒ/ Noun
- English
- pledge
- ไทย
- คำมั่น
Example
- Anh ấy đã đưa ra [Lời thề] (lời thề / cam kết sắt đá / lời hứa danh dự) sẽ không bao giờ bỏ lỡ bữa tối gia đình nữa.
- He made a pledge to never miss a family dinner.
- Nhấn mạnh sự ràng buộc cá nhân mạnh mẽ.