lợi thế / mép /ɛdʒ/ Noun

English
edge
ไทย
แนวหน้า

Example

  • Tôi nắm chặt [mép] (mép/bờ/rìa) cái bàn để giữ mình bình tĩnh.
  • I gripped the edge of my desk to steady myself.
  • Nhấn mạnh sự tiếp xúc vật lý, cần sự ổn định.